Tổng quan thiết kế

Công nghệ hình ảnh

Công nghệ âm thanh

Hệ điều hành

Tiện ích

Smart Tivi QNED LG 4K 75 inch 75QNED80SRA 2023 Độ phân giải 4K · Tần số quét 120 Hz · Công nghệ hình ảnh Dimming Pro · Công nghệ âm thanh Surround Ready · Hệ điều …
Giá luôn ưu đãi tại Hải Ngân
Giá tại Điện máy Hải Ngân:
Hết hàng





| HÌNH ẢNH (HIỂN THỊ) | |
| Loại màn hình | 4K QNED |
| Độ phân giải màn hình | 4K Ultra HD (3,840 x 2,160) |
| Loại có đèn nền | Edge |
| Tốc độ phản hồi | 120Hz Native |
| Màu sắc / Wide Color Gamut | QNED Color |
| HÌNH ẢNH (XỬ LÝ) | |
| Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lý α7 AI 4K Gen6 |
| AI Picture | AI Picture Pro |
| AI Upscaling | AI Super Upscaling 4K |
| Lựa chọn thể loại AI | Có (SDR/HDR) |
| Điều chỉnh độ sáng AI | Có |
| HDR (High Dynamic Range) | HDR10 / HLG |
| FILMMAKER MODE™ | Có |
| HFR (High Frame Rate) | 4K 120 fps (HDMI) |
| Dynamic Tone Mapping | Có |
| Dimming Technology | Local Dimming |
| Motion | Motion Pro |
| Chế độ hình ảnh | 10 chế độ (Personalized Picture Wizard, Vivid, Standard, Eco, Cinema, Sports, Game, Filmmaker, (ISF)Expert(Bright Room), (ISF)Expert(Dark Room)) |
| GAMING | |
| Tương thích với FreeSync (AMD) | Có |
| HGIG Mode | Có |
| Game Optimizer | Có (Game Dashboard) |
| ALLM (Phản hồi trò chơi tức thì) | Có |
| Phản hồi trò chơi tức thì VRR (Variable Refresh Rate) | Có |
| SMART TV | |
| Hệ điều hành (OS) | webOS 23 |
| ThinQ | Có |
| Nhận diện mệnh lệnh giọng nói | Có |
| Điều khiển chuột bay Magic Remote | Tích hợp bên trong |
| Hoạt động được với Apple Airplay2 | Có |
| Ứng dụng điều khiển từ xa trên điện thoại | Có (LG ThinQ) |
| Art Gallery | Có |
| Full Web Browser | Có |
| Sports Alert | Có |
| Multi View | Có |
| Room to Room Share | Có (Receiver) |
| Family Settings | Có |
| Tương thích USP Camera | Có |
| AUDIO | |
| Đầu ra âm thanh | 20W |
| Hệ thống loa | 2.0 Kênh |
| Hướng loa | Down Firing |
| AI Sound | AI Sound Pro (Virtual 5.1.2 Up-mix) |
| Clear Voice Pro | Có |
| Điều chỉnh âm thanh AI | Có |
| WiSA Ready | Có (Tới 2.1 kênh) |
| LG Sound Sync | Có |
| Sound Mode Share | Có |
| Đầu ra âm thanh đồng thời | Có |
| Bluetooth Surround Ready | Có (2 Way Playback) |
| Audio Codec | AC4, AC3(Dolby Digital), EAC3, HE-AAC, AAC, MP2, MP3, PCM, WMA, apt-X (Tham khảo sách hướng dẫn) |
| KẾT NỐI | |
| HDMI Input | 4ea (hỗ trợ 4K 120Hz, eARC, VRR, ALLM, QMS cùng HDMI 2.1 (2 cổng)) |
| Simplink (HDMI CEC) | Có |
| HDMI Audio Return Channel | eARC (HDMI 3) |
| USB Input | 2ea (v 2.0) |
| Wi-Fi | Có (Wi-Fi 5) |
| Hỗ trợ kết nối Bluetooth | Có (v 5.0) |
| Ethernet Input | 1ea |
| RF Input (Antenna/Cable) | 1ea |
| SPDIF (Optical Digital Audio Out) | 1ea |
| ACCESSIBILITY | |
| High Contrast | Có |
| Gray Scale | Có |
| Invert Colors | Có |
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG | |
| Kích thước TV không bao gồm chân đế (WxHxD) | 1677 x 965 x 30.9 |
| Kích thước TV bao gồm chân đế (WxHxD) | 1677 x 1032 x 359 |
| Kích thước đóng gói (WxHxD) | 1820 x 1115 x 200 |
| Kích thước chân đế TV (WxD) | 1349 x 359 |
| Trọng lượng TV không bao gồm chân đế | 33 |
| Trọng lượng TV bao gồm chân đế | 34 |
| Trọng lượng đóng gói (Overseas) | 44 |
| VESA Mounting (WxH) | 400 x 300 |
| NĂNG LƯỢNG | |
| Power Supply (Voltage, Hz) | AC 100~240V 50-60Hz |
| Mức tiêu thụ điện ở chế độ chờ | Dưới 0.5W |
| PHỤ KIỆN ĐI KÈM | |
| Điều khiển | Điều khiển chuột bay Magic Remote |
| Pin điều khiển | Có (AA x 2EA) |
| Power Cable | Có (Có thể tháo rời) |
| BAR CODE | |
| BAR CODE | 8806091840998 |
